ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghiêm túc" (1件)
nghiêm túc

日本語
形真面目な
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
類語検索結果 "nghiêm túc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghiêm túc" (2件)
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
